Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

演繹的

演繹的 (en-ekiteki) nghĩa là mang tính diễn dịch, như trong 演繹的推論. Hậu tố 的 tạo ra loại tính từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

演繹的な方法で証明する。

Chúng tôi chứng minh điều đó bằng phương pháp diễn dịch.

彼は演繹的に考える傾向がある。

Anh ấy có xu hướng tư duy diễn dịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí