Tìm hiểu thêm về từ này
帰納
帰納 (kinou) khái quát hóa từ các trường hợp quan sát được. Đừng nhầm với 誘導, cảm ứng điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
観察の積み重ねから帰納する。
Chúng tôi lập luận quy nạp từ các quan sát.
帰納には常に例外の危険がある。
Quy nạp luôn có nguy cơ gặp ngoại lệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.