Tìm hiểu thêm về từ này
矛盾
矛盾 (mujun) chỉ mâu thuẫn giữa hai khẳng định. Hai chữ Hán nghĩa đen là giáo và khiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼の話には矛盾がある。
Trong lời kể của anh ta có mâu thuẫn.
矛盾を指摘されて黙り込んだ。
Anh ta im lặng khi bị chỉ ra mâu thuẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.