Tìm hiểu thêm về từ này
金利
Tỷ lệ phần trăm tính trên số tiền gốc mà ngân hàng trả cho người gửi tiết kiệm hoặc người vay phải trả cho ngân hàng. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
金利は非常に低いです
Lãi suất đang ở mức cực kỳ thấp
金利が高い銀行を探します
Tôi sẽ tìm ngân hàng có lãi suất cao
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.