Tìm hiểu thêm về từ này
小銭
Từ này chỉ các loại tiền xu có mệnh giá nhỏ như 1, 5, 10, 50, 100 và 500 yên. Việc tích trữ quá nhiều tiền lẻ trong ví có thể làm ví trở nên nặng nề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
小銭が足りません
Tôi không đủ tiền lẻ
財布に小銭がたくさんあります
Trong ví có rất nhiều tiền lẻ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.