Tìm hiểu thêm về từ này
暗証番号
Đây là mã số định danh cá nhân dùng để xác thực khi rút tiền tại cây ATM hoặc thực hiện giao dịch. Bạn tuyệt đối không nên chia sẻ mã số này cho người khác để tránh bị mất cắp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
暗証番号を入力してください
Vui lòng nhập mật khẩu
暗証番号を忘れました
Tôi đã quên mật khẩu rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.