Tìm hiểu thêm về từ này
給料
Số tiền mà người lao động nhận được từ công ty để trả công cho công việc đã làm. Nó bao gồm lương cơ bản và các khoản phụ cấp khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日は給料日です
Ngày mai là ngày nhận lương
給料が上がりました
Lương đã được tăng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.