Tìm hiểu thêm về từ này
貯金
Đây là khoản tiền được tích trữ lại thay vì chi tiêu ngay lập tức. Bạn có thể để tiền tiết kiệm trong tài khoản ngân hàng hoặc nuôi lợn đất tại nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
将来のために貯金します
Tôi tiết kiệm tiền vì tương lai
貯金が全然ありません
Tôi hoàn toàn không có khoản tiền tiết kiệm nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.