Tìm hiểu thêm về từ này
引き出し
Việc lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản ngân hàng cá nhân. Thông thường sẽ có giới hạn số tiền tối đa được phép rút trong một ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お金の引き出しをします
Tôi thực hiện rút tiền
引き出しに限度額はありますか
Việc rút tiền có giới hạn mức tiền không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.