Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

引き出し

Việc lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản ngân hàng cá nhân. Thông thường sẽ có giới hạn số tiền tối đa được phép rút trong một ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

お金の引き出しをします

Tôi thực hiện rút tiền

引き出しに限度額はありますか

Việc rút tiền có giới hạn mức tiền không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí