Tìm hiểu thêm về từ này
通帳
Đây là một cuốn sổ nhỏ dùng để ghi chép lại toàn bộ lịch sử giao dịch nạp và rút tiền. Khi đưa sổ vào máy ATM, máy sẽ tự động in các dòng giao dịch mới nhất lên trang giấy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
通帳に記帳します
Tôi cập nhật lịch sử giao dịch vào sổ ngân hàng
通帳をなくしました
Tôi đã làm mất sổ ngân hàng mất rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.