Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

両替

Hành động trao đổi loại tiền tệ của quốc gia này sang quốc gia khác hoặc đổi từ tiền mệnh giá lớn sang mệnh giá nhỏ. Tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi theo từng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

円をドルに両替します

Tôi đổi Yên sang Đô la

両替機はどこにありますか

Máy đổi tiền nằm ở đâu vậy?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí