Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

お札

Đây là loại tiền bằng giấy với các mệnh giá phổ biến là 1.000, 2.000, 5.000 và 10.000 yên. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi kèm mệnh giá phía trước chữ 'satsu'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

千円札を一枚出します

Tôi đưa ra một tờ 1.000 yên

お札を細かくしてください

Làm ơn đổi giúp tôi tờ tiền này thành tiền lẻ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí