Tìm hiểu thêm về từ này
口座
Đây là một hồ sơ cá nhân tại ngân hàng để quản lý tiền gửi và các giao dịch. Bạn có thể sử dụng tài khoản để nhận lương hoặc thanh toán hóa đơn tự động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
銀行の口座を作りたいです
Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng
口座にお金を振り込みます
Tôi chuyển tiền vào tài khoản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.