Tìm hiểu thêm về từ này
無線
Chỉ các thiết bị hoặc công nghệ kết nối mà không cần sử dụng dây cáp vật lý. Ví dụ phổ biến nhất là chuột không dây, tai nghe bluetooth hoặc mạng Wi-Fi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
無線マウスはとても便利です
Chuột không dây rất tiện lợi
無線LANのパスワードを教えます
Tôi sẽ cho bạn biết mật khẩu mạng LAN không dây
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.