Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

共有

Hành động cho phép người khác cùng xem hoặc sử dụng chung một tài liệu, hình ảnh hoặc video. Nó có thể thực hiện trong môi trường làm việc hoặc trên mạng xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

資料をチームで共有します

Tôi chia sẻ tài liệu với cả nhóm

この動画を友達に共有しました

Tôi đã chia sẻ video này cho bạn bè

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí