Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

保存

Đây là hành động ghi lại dữ liệu vào bộ nhớ của thiết bị hoặc các dịch vụ lưu trữ trực tuyến. Nó giúp bảo vệ và giữ lại thông tin để sử dụng sau này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ファイルを保存するのを忘れました

Tôi đã quên lưu tập tin

写真をクラウドに保存します

Tôi lưu ảnh lên đám mây

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí