Tìm hiểu thêm về từ này
画面
Đây là bộ phận hiển thị hình ảnh và thông tin của các thiết bị như máy tính, TV hoặc điện thoại. Nó có thể là màn hình cảm ứng hoặc màn hình thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
画面が暗くて見えません
Màn hình tối quá nên tôi không nhìn thấy gì
大きな画面で映画を見ます
Tôi xem phim trên màn hình lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.