Tìm hiểu thêm về từ này
削除
Hành động loại bỏ dữ liệu, tệp tin hoặc thông tin khỏi bộ nhớ của thiết bị. Trong tiếng Nhật, nó được dùng phổ biến cho cả email, ảnh và các tệp văn bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古いメールを削除しました
Tôi đã xóa các email cũ
間違えてデータを削除しました
Tôi đã lỡ tay xóa mất dữ liệu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.