Tìm hiểu thêm về từ này
パソコン
Từ này chỉ các loại máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay dùng cho cá nhân. Nó là công cụ thiết yếu cho cả công việc và học tập hiện nay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しいパソコンを買いに行きます
Tôi sẽ đi mua một chiếc máy tính cá nhân mới
このパソコンはとても軽いです
Chiếc máy tính này rất nhẹ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.