Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

パソコン

Từ này chỉ các loại máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay dùng cho cá nhân. Nó là công cụ thiết yếu cho cả công việc và học tập hiện nay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新しいパソコンを買いに行きます

Tôi sẽ đi mua một chiếc máy tính cá nhân mới

このパソコンはとても軽いです

Chiếc máy tính này rất nhẹ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí