Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

通信

Từ này dùng để chỉ việc trao đổi dữ liệu hoặc kết nối tín hiệu giữa các thiết bị điện tử. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến tốc độ mạng hoặc giới hạn dữ liệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ここでは通信速度が遅いです

Tốc độ truyền thông ở đây chậm

通信制限がかかりました

Tôi đã bị giới hạn tốc độ kết nối

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí