Tìm hiểu thêm về từ này
設定
Từ này dùng để chỉ việc điều chỉnh các thông số kỹ thuật hoặc cấu hình của một phần mềm hoặc thiết bị. Nó giúp người dùng thay đổi các tùy chọn theo ý muốn cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
言語の設定を変更しました
Tôi đã thay đổi cài đặt ngôn ngữ
設定メニューを開いてください
Hãy mở menu cài đặt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.