Tìm hiểu thêm về từ này
スマホ
Đây là thiết bị di động đa năng cho phép truy cập internet và sử dụng nhiều ứng dụng khác nhau. Nó đã trở thành vật bất ly thân của hầu hết mọi người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
スマホの画面が割れました
Màn hình điện thoại thông minh đã bị vỡ
寝る前にスマホを見ないでください
Đừng nhìn vào điện thoại trước khi đi ngủ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.