Tìm hiểu thêm về từ này
更新
Hành động làm mới một phần mềm hoặc nội dung trang web lên phiên bản mới nhất. Điều này thường bao gồm việc sửa lỗi hoặc thêm các tính năng mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
アプリを最新版に更新します
Tôi cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất
ページを更新してください
Vui lòng cập nhật lại trang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.