Tìm hiểu thêm về từ này
黒板
Một tấm bảng màu tối dùng để viết phấn trong lớp học. Học sinh thường có nhiệm vụ trực nhật để lau bảng sau mỗi tiết học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
黒板の字を書き写します
Tôi chép lại chữ trên bảng đen
先生が黒板に絵を描きました
Giáo viên đã vẽ tranh lên bảng đen
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.