Tìm hiểu thêm về từ này
入学
Từ này chỉ việc bắt đầu vào học tại một ngôi trường mới. Nó thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng gọi là lễ nhập học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
四月に入学式があります
Có lễ nhập học vào tháng Tư
弟が大学に入学しました
Em trai tôi đã nhập học đại học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.