Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

成績

Từ này nói về kết quả học tập hoặc điểm số đạt được trong các môn học. Kết quả này thường được ghi chép vào sổ liên lạc hoặc bảng điểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

数学の成績が良かったです

Thành tích môn toán của tôi đã rất tốt

成績表をもらいました

Tôi đã nhận được bảng điểm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí