Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

留学生

Chỉ những học sinh hoặc sinh viên đến từ một quốc gia khác để học tập. Họ thường tham gia vào các hoạt động giao lưu văn hóa tại trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼はアメリカからの留学生です

Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ

留学生と一緒にご飯を食べました

Tôi đã ăn cơm cùng với các bạn du học sinh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí