Tìm hiểu thêm về từ này
留学生
Chỉ những học sinh hoặc sinh viên đến từ một quốc gia khác để học tập. Họ thường tham gia vào các hoạt động giao lưu văn hóa tại trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼はアメリカからの留学生です
Anh ấy là du học sinh đến từ Mỹ
留学生と一緒にご飯を食べました
Tôi đã ăn cơm cùng với các bạn du học sinh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.