Tìm hiểu thêm về từ này
教室
Chỉ không gian vật lý nơi các bài giảng diễn ra bên trong trường học. Đây là nơi học sinh và giáo viên cùng tương tác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
教室で友達と話しました
Tôi đã nói chuyện với bạn trong lớp học.
広い教室で勉強します
Tôi học trong một phòng học rộng rãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.