Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

大学

Cơ sở giáo dục bậc cao nhất sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông. Đây là nơi tập trung nghiên cứu chuyên sâu các chuyên ngành cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は有名な大学に入りました

Anh ấy đã đỗ vào một trường đại học nổi tiếng.

大学で経済を学んでいます

Tôi đang học kinh tế tại đại học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí