Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

勉強

Chỉ hành động tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua việc đọc, viết hoặc thực hành. Nó thường được sử dụng như một động từ nhóm 3 hoặc danh từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

図書館で毎日勉強します

Tôi học mỗi ngày ở thư viện.

日本語の勉強は楽しいです

Việc học tiếng Nhật rất thú vị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí