Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

卒業

Từ này chỉ việc hoàn thành chương trình học tại một cơ sở giáo dục. Người Nhật thường tặng quà hoặc hoa để chúc mừng sự kiện này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

来月高校を卒業します

Tôi sẽ tốt nghiệp trung học phổ thông vào tháng sau

卒業のお祝いをしました

Tôi đã tổ chức tiệc chúc mừng tốt nghiệp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí