Tìm hiểu thêm về từ này
授業
Chỉ khoảng thời gian diễn ra hoạt động giảng dạy và học tập một môn cụ thể. Từ này nhấn mạnh vào quá trình giảng dạy của giáo viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
午後の授業は眠いです
Tiết học buổi chiều thật là buồn ngủ.
日本語の授業を受けます
Tôi tham gia tiết học tiếng Nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.