Tìm hiểu thêm về từ này
試験
Chỉ việc kiểm tra kiến thức hoặc năng lực của một cá nhân trong một môn học nhất định. Nó có thể là bài kiểm tra định kỳ hoặc kỳ thi tuyển sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来週は日本語の試験があります
Tuần tới có kỳ thi tiếng Nhật.
試験のために一生懸命勉強します
Tôi sẽ học hết mình cho kỳ thi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.