Tìm hiểu thêm về từ này
売り切れ
Trạng thái này thông báo rằng sản phẩm hiện không còn sẵn trong kho để bán. Bạn có thể hỏi nhân viên khi nào hàng sẽ về thêm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その商品は売り切れです
Sản phẩm đó đã hết hàng rồi.
全部売り切れました
Tất cả đã bán hết sạch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.