Tìm hiểu thêm về từ này
お土産
Đây là những món đồ hoặc đặc sản địa phương mua về để tặng cho người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Nó thể hiện sự quan tâm và chia sẻ trải nghiệm chuyến đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お土産を買いました
Tôi đã mua quà lưu niệm.
おすすめのお土産は何ですか
Món quà lưu niệm nào được gợi ý vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.