Tìm hiểu thêm về từ này
合計
Đây là con số cuối cùng biểu thị toàn bộ số tiền bạn phải trả cho tất cả hàng hóa đã chọn. Nó bao gồm giá sản phẩm và thường đã tính cả thuế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
合計で五千円です
Tổng cộng là 5000 yên.
合計を見てください
Vui lòng xem số tiền tổng cộng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.