Tìm hiểu thêm về từ này
買い物
Từ này chỉ hành động đi mua các mặt hàng như quần áo, thực phẩm hoặc đồ dùng. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ khi kết hợp với 'suru'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
銀座で買い物をします
Tôi đi mua sắm ở Ginza
買い物は楽しいです
Mua sắm thật là vui
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.