Tìm hiểu thêm về từ này
割引
Đây là việc hạ giá bán so với giá niêm yết ban đầu của sản phẩm. Người Nhật thường dùng đơn vị 'wari' để chỉ mức giảm theo phần mười.
Ví dụ trong ngữ cảnh
割引はありますか
Có giảm giá không?
二割引きです
Được giảm giá 20%.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.