Tìm hiểu thêm về từ này
袋
Từ này chỉ các loại túi đựng hàng hóa sau khi mua. Nếu không mang theo túi cá nhân, bạn thường phải trả một khoản phí nhỏ để mua túi tại quầy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
袋をいただけますか
Bạn có thể cho tôi xin một chiếc túi không?
袋は有料です
Túi đựng là có tính phí
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.