Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

売り場

Đây là khu vực cụ thể trong cửa hàng hoặc trung tâm thương mại chuyên bán một loại mặt hàng nhất định. Nó giúp khách hàng dễ dàng định vị sản phẩm cần mua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

靴の売り場は三階です

Quầy bán giày ở tầng 3.

売り場を確認します

Tôi sẽ kiểm tra quầy hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí