Tìm hiểu thêm về từ này
レジ
Đây là nơi khách hàng thực hiện việc thanh toán cho các món đồ đã chọn. Từ này có nguồn gốc từ 'cash register' trong tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
レジに並んでください
Vui lòng xếp hàng tại quầy thu ngân.
レジはあちらです
Quầy thu ngân ở đằng kia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.