Tìm hiểu thêm về từ này
レシート
Từ này chỉ mảnh giấy ghi lại chi tiết các món đồ đã mua và số tiền đã thanh toán. Nó thường được phát cho khách hàng ngay sau khi thanh toán xong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
レシートをください
Cho tôi xin hóa đơn
レシートは要りません
Tôi không cần hóa đơn đâu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.