Tìm hiểu thêm về từ này
お釣り
Đây là số tiền mà người bán trả lại cho người mua khi số tiền đưa ra lớn hơn giá trị món hàng. Bạn nên kiểm tra kỹ số tiền này trước khi rời quầy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お釣りを確認してください
Vui lòng kiểm tra lại tiền thừa.
お釣りが足りません
Tiền thừa bị thiếu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.