💰
Tiền bạc & Ngân hàng
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học 20 từ vựng tiếng Nhật về tiền bạc và ngân hàng — ngân hàng, tiền mặt, tài khoản, tiền lương, tiền tiết kiệm, thuế và nhiều hơn nữa.
🏦
銀行 Ngân hàng
💵 現金 Tiền mặt
🪙 小銭 Tiền lẻ
💴 お札 Tiền giấy
📑 口座 Tài khoản
🔢 暗証番号 Mật khẩu
📖 通帳 Sổ ngân hàng
💸 手数料 Phí giao dịch
🐷 貯金 Tiền tiết kiệm
📜 税金 Thuế
💼 給料 Lương
📲 振込 Chuyển khoản
🤲 お釣り Tiền thừa
🪙 硬貨 Tiền xu
💱 両替 Đổi tiền
🏧 引き出し Rút tiền
📥 預入れ Gửi tiền
📊 残高 Số dư
🧾 領収書 Hóa đơn
📈 金利 Lãi suất
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.