Tìm hiểu thêm về từ này
Il volume
Trong toán học, nó chỉ lượng không gian mà một vật thể chiếm chỗ. Trong đời sống, nó còn dùng để chỉ mức độ âm thanh phát ra từ các thiết bị điện tử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il volume del cilindro si calcola facilmente.
Thể tích của hình trụ được tính toán một cách dễ dàng.
Abbassa il volume della televisione per favore.
Làm ơn vặn nhỏ thể tích tivi xuống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.