Tìm hiểu thêm về từ này
La larghezza
Đây là kích thước đo khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật thể. Nó thường được sử dụng cùng với chiều dài để tính diện tích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La larghezza del divano è di due metri.
Chiều rộng của ghế sofa là hai mét.
Misura la larghezza della porta prima di comprare il mobile.
Hãy đo chiều rộng của cửa trước khi mua đồ nội thất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.