Tìm hiểu thêm về từ này
La tonnellata
Đây là đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với một nghìn kilôgam. Nó dùng để đo các vật phẩm hoặc hàng hóa có trọng lượng rất lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il camion può trasportare una tonnellata di sabbia.
Xe tải có thể chở một tấn cát.
Hanno prodotto una tonnellata di rifiuti quest'anno.
Họ đã thải ra một tấn rác thải trong năm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.