Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La misura

Từ này chỉ các số đo nói chung của một vật thể. Trong ngữ cảnh thời trang, nó dùng để chỉ các số đo cơ thể để may quần áo vừa vặn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Prendi le misure per le nuove tende.

Hãy lấy kích thước để làm rèm cửa mới.

Il sarto ha fatto un abito su misura.

Người thợ may đã may một bộ đồ theo số đo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí