Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il metro

Một mét bao gồm một trăm centimet. Nó được dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước của các vật thể lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La stoffa costa dieci euro al metro.

Vải này có giá mười euro một mét.

Il tavolo è lungo circa un metro.

Cái bàn dài khoảng một mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí