Tìm hiểu thêm về từ này
Il metro
Một mét bao gồm một trăm centimet. Nó được dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước của các vật thể lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La stoffa costa dieci euro al metro.
Vải này có giá mười euro một mét.
Il tavolo è lungo circa un metro.
Cái bàn dài khoảng một mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.