Tìm hiểu thêm về từ này
Il chilometro
Đây là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét. Nó là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách địa lý giữa các địa điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il centro dista solo un chilometro da qui.
Trung tâm chỉ cách đây một ki-lô-mét.
Abbiamo camminato per molti chilometri oggi.
Hôm nay chúng tôi đã đi bộ nhiều ki-lô-mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.